Cách dùng "她是你唯一的证人 现在怎么办?" (tā shì nǐ wéi yī de zhèng rén xiàn zài zěn me bàn ?) trong hội thoại tiếng Trung
她是你唯一的证人 现在怎么办?
Đó là nhân chứng duy nhất của anh. Giờ sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:31
tā men yǒu kě néng zài xiàn chǎng kàn dào le tā hòu lái rèn chū le tā
他们有可能 在现场看到了她 后来认出了她
“Cô ấy ở khu đó. Có thể hung thủ thấy cô ấy ở hiện trường rồi sau nhận ra.”
LINE 0216:35
PLAYING SCENEtā shì nǐ wéi yī de zhèng rén xiàn zài zěn me bàn ?
她是你唯一的证人 现在怎么办?
“Đó là nhân chứng duy nhất của anh. Giờ sao?”
LINE 0316:38
wǒ我
men们
zhǐ只
xū需
yào要
yī一
xiē些
shí时
jiān间
“Ta chỉ cần thời gian.”
Show Information