Cách dùng "它已经丢了 你拿不回来的" (tā yǐ jīng diū le nǐ ná bù huí lái de) trong hội thoại tiếng Trung
它已经丢了 你拿不回来的
Mất rồi. Không lấy lại được đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0156:57
wēi lián bù xíng nǐ ná bù huí lái le tā yǐ jīng diū le
威廉 不行 你拿不回来了 它已经丢了
“William, không. Không lấy lại được. Bay mất rồi.”
LINE 0257:00
PLAYING SCENEtā yǐ jīng diū le nǐ ná bù huí lái de
它已经丢了 你拿不回来的
“Mất rồi. Không lấy lại được đâu.”
LINE 0357:03
wēi威
lián廉
!!
nǐ你
ná拿
bù不
huí回
lái来
le了
“William! Không lấy lại được.”
Show Information