Cách dùng "- 她在吗? - 我看起来像私人助理吗?" (- tā zài ma ? - wǒ kàn qǐ lái xiàng sī rén zhù lǐ ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
- 她在吗? - 我看起来像私人助理吗?
- Cô ấy có đây không? - Tôi giống trợ lý à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:43
zhì shǎo nǐ bù yòng xiàng wǒ zhí zi nà yàng hái dé dài gè xiǎo tóu kuī
至少你不用像我侄子那样 还得戴个小头盔
“Ít ra không cần đội mũ bảo hiểm như cháu tôi.”
LINE 0215:46
PLAYING SCENE- tā zài ma ? - wǒ kàn qǐ lái xiàng sī rén zhù lǐ ma ?
- 她在吗? - 我看起来像私人助理吗?
“- Cô ấy có đây không? - Tôi giống trợ lý à?”
LINE 0315:49
shì de què shí xiàng
是的 确实像
“Đúng rồi đấy.”
Show Information