Cách dùng "我们这是让媒体围攻她" (wǒ men zhè shì ràng méi tǐ wéi gōng tā) trong hội thoại tiếng Trung

menzhèshìràngméiwéigōng

Khác gì dắt hung thủ đến cửa nhà cô ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:26
qīn
tuī
chē
de
yīng
ér
le
móu
shā

"Mẹ và con nhỏ ngồi xe nôi chứng kiến án mạng".

LINE 0216:29
PLAYING SCENE
men
zhè
shì
ràng
méi
wéi
gōng

Khác gì dắt hung thủ đến cửa nhà cô ấy.

LINE 0316:31
tā men yǒu kě néng zài xiàn chǎng kàn dào le tā hòu lái rèn chū le tā

他们有可能 在现场看到了她 后来认出了她

Cô ấy ở khu đó. Có thể hung thủ thấy cô ấy ở hiện trường rồi sau nhận ra.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp16:29
TMDB ID273114