Cách dùng "我以为你一侧的脸会…下垂得厉害" (wǒ yǐ wéi nǐ yī cè de liǎn huì …… xià chuí dé lì hài) trong hội thoại tiếng Trung
我以为你一侧的脸会…下垂得厉害
Tôi tưởng một bên mặt của anh sẽ xệ xuống.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:30
bù不
hǎo好
yì意
sī思
??
“Cái gì?”
LINE 0215:31
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ以
wéi为
nǐ你
yī一
cè侧
de的
liǎn脸
huì会
………
xià下
chuí垂
dé得
lì厉
hài害
“Tôi tưởng một bên mặt của anh sẽ xệ xuống.”
LINE 0315:34
wǒ méi yǒu zhòng fēng wǒ shì zhōng qiāng le
我没有中风 我是中枪了
“Tôi đâu bị đột quỵ. Tôi bị bắn.”
Show Information