Cách dùng "我以为你一侧的脸会…下垂得厉害" (wǒ yǐ wéi nǐ yī cè de liǎn huì …… xià chuí dé lì hài) trong hội thoại tiếng Trung

wéidehuì……xiàchuíhài

Tôi tưởng một bên mặt của anh sẽ xệ xuống.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:30
hǎo

Cái gì?

LINE 0215:31
PLAYING SCENE
wéi
de
liǎn
huì
……
xià
chuí
hài

Tôi tưởng một bên mặt của anh sẽ xệ xuống.

LINE 0315:34
wǒ méi yǒu zhòng fēng wǒ shì zhōng qiāng le

我没有中风 我是中枪了

Tôi đâu bị đột quỵ. Tôi bị bắn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp15:31
TMDB ID273114