Cách dùng "我在忙着睡个该死的午觉" (wǒ zài máng zhe shuì gè gāi sǐ de wǔ jiào) trong hội thoại tiếng Trung
我在忙着睡个该死的午觉
Tôi đang làm một giấc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:47
nǐ你
zài在
máng忙
shén什
me么
??
“Anh đang làm gì thế?”
LINE 0241:49
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
máng忙
zhe着
shuì睡
gè个
gāi该
sǐ死
de的
wǔ午
jiào觉
“Tôi đang làm một giấc.”
LINE 0341:51
yào bǎ zhè xiē dōu chǔ lǐ wán nǐ bā chéng xū yào bié rén bāng máng
要把这些都处理完 你八成需要别人帮忙
“Chắc anh sẽ cần người giúp xem hết đống này.”
Show Information