Cách dùng "也许你看到她离开了 也许听说了她要去哪里" (yě xǔ nǐ kàn dào tā lí kāi le yě xǔ tīng shuō le tā yào qù nǎ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

kàndàokāile tīngshuōleyào

Có thể cô thấy cô ấy đi hay nghe chỗ cô ấy đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:49
shì de què shí xiàng

是的 确实像

Đúng rồi đấy.

LINE 0215:51
PLAYING SCENE
yě xǔ nǐ kàn dào tā lí kāi le yě xǔ tīng shuō le tā yào qù nǎ lǐ

也许你看到她离开了 也许听说了她要去哪里

Có thể cô thấy cô ấy đi hay nghe chỗ cô ấy đi.

LINE 0315:54
bào
qiàn

Xin lỗi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp15:51
TMDB ID273114