Cách dùng "也许你看到她离开了 也许听说了她要去哪里" (yě xǔ nǐ kàn dào tā lí kāi le yě xǔ tīng shuō le tā yào qù nǎ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
也许你看到她离开了 也许听说了她要去哪里
Có thể cô thấy cô ấy đi hay nghe chỗ cô ấy đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:49
shì de què shí xiàng
是的 确实像
“Đúng rồi đấy.”
LINE 0215:51
PLAYING SCENEyě xǔ nǐ kàn dào tā lí kāi le yě xǔ tīng shuō le tā yào qù nǎ lǐ
也许你看到她离开了 也许听说了她要去哪里
“Có thể cô thấy cô ấy đi hay nghe chỗ cô ấy đi.”
LINE 0315:54
bào抱
qiàn歉
“Xin lỗi.”
Show Information