Cách dùng "再接再厉" (zài jiē zài lì) trong hội thoại tiếng Trung

zàijiēzài

Phát huy phong độ nhé.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:29
wa

Ái chà.

LINE 0217:31
PLAYING SCENE
zài
jiē
zài

Phát huy phong độ nhé.

LINE 0317:33
nà ge dì fāng bèi tí qián qīng lǐ guò le sì hū shì zhuān yè rén shì gàn de yù xiān jì huà hǎo de

那个地方被提前清理过了 似乎是专业人士干的 预先计划好的

Có kẻ đã dọn sạch từ trước. Có vẻ là dân chuyên tính toán trước và dàn dựng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp17:31
TMDB ID273114