Cách dùng "这是目击者说的 她看到枪手逃离现场时开的车吗?" (zhè shì mù jī zhě shuō de tā kàn dào qiāng shǒu táo lí xiàn chǎng shí kāi de chē ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
这是目击者说的 她看到枪手逃离现场时开的车吗?
Đây có phải chiếc xe nhân chứng nói thấy tay súng bước xuống?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:47
jiǎn简
dān单
huí回
dá答
shì是
huò或
bú不
shì是
jiù就
xíng行
“Đúng hoặc không thôi.”
LINE 0223:49
PLAYING SCENEzhè shì mù jī zhě shuō de tā kàn dào qiāng shǒu táo lí xiàn chǎng shí kāi de chē ma ?
这是目击者说的 她看到枪手逃离现场时开的车吗?
“Đây có phải chiếc xe nhân chứng nói thấy tay súng bước xuống?”
LINE 0323:53
shì de dàn tā yǐ jīng bú shì zhèng rén le
是的 但她已经不是证人了
“Đúng, nhưng cô ấy không còn là nhân chứng.”
Show Information