Cách dùng "开业大吉" (kāi yè dà jí) trong hội thoại tiếng Trung
开业大吉
kāi yè dà jí
♪ Tuổi trẻ chúng ta ơi ♪ Khai trương hồng phát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
39:13
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 将自己 当作时代的一员了 | jiāng zì jǐ dàng zuò shí dài de yī yuán le | [mà coi bản thân] ♪ Vừa nồng nhiệt lại vừa ngây ngô ♪ [là một thành viên của thời đại này.] |
| 2▶ | 开业大吉 | kāi yè dà jí | ♪ Tuổi trẻ chúng ta ơi ♪ Khai trương hồng phát. |
| 3 | 好 好 | hǎo hǎo | Tốt, tốt lắm. |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 2 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ gēn shěng zhuàng yuán kěn dìng shì méi fǎ bǐChắc chắn là tôi không so được với thủ khoa của tỉnh rồi.

HSK 3
0:03s
dàn shì yīng gāi yě shì kě yǐ kǎo dé shàng huá qīng deNhưng mà có lẽ cũng đủ để đỗ vào Hoa Thanh,

HSK 4
0:03s
wǒ de gāo kǎo chéng jì jiù shì zuì hǎo de lǐ wùThành tích thi đại học của tôi chính là món quà tuyệt vời nhất rồi.

HSK 4
0:03s
bú huì kāi xīn dé lián zì jǐ shēng rì dōu wàng le baChẳng lẽ cô vui đến mức quên luôn sinh nhật mình rồi à?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
hái shì sòng yí gè nǐ xǐ huān de zuì zhòng yàothì tặng một thứ mà cô thích mới là quan trọng nhất.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
guān zhǔ rèn xiǎng wèn zhè ge wèn tí hěn jiǔ le baChủ nhiệm Quan muốn hỏi câu này từ lâu lắm rồi phải không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
xiàn zài kǎo yě kǎo wán le qìng zhù yě qìng zhù wán leBây giờ thi cũng xong rồi, ăn mừng cũng đã xong.

HSK 6
0:03s
nǐ bù jué dé nǐ yǒu yì wù gēn nǐ mā mā huì bào yī xià maCon không thấy mình có nghĩa vụ phải báo cáo với mẹ một chút sao?

HSK 6
0:03s
xíng nà wǒ jiù gēn guān zhǔ rèn huì bào yī xiàĐược, vậy con xin phép báo cáo đôi chút với chủ nhiệm Quan.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bú shì tā bāng wǒ yīng yǔ tí gāo le sān shí duō fēnNếu không nhờ cô ấy giúp con tăng hơn 30 điểm môn tiếng Anh

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
qí shí wǒ zhè cì xià dìng jué xīn fù dú kǎo dà xuéThật ra lần này con quyết tâm ôn thi lại để vào đại học

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
tā méi yǒu yīn wèi wǒ tiáo jiàn hǎo jiù diǎn tóu dā yìngCô ấy không vì con có điều kiện mà gật đầu đồng ý ngay.