Cách dùng "马惊了 马惊了" (mǎ jīng le mǎ jīng le) trong hội thoại tiếng Trung
马惊了 马惊了
mǎ jīng le mǎ jīng le
Ngựa hoảng rồi! Ngựa hoảng rồi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
12:49
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Rõ. |
| 2▶ | 马惊了 马惊了 | mǎ jīng le mǎ jīng le | Ngựa hoảng rồi! Ngựa hoảng rồi! |
| 3 | 马惊了 | mǎ jīng le | Ngựa hoảng rồi! |
More Clips From Episode
Total 59 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jiù cóng tā shēn shàng xiù dào le tóng lèi de wèi dào hé nǐ tóng lèita đã ngửi thấy mùi của đồng loại ở hắn. Đồng loại với ngươi sao?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè shì yào shì gào sù tā de sǐ duì tou fēng láiNếu nói chuyện này cho Phong Lai, đối thủ không đội trời chung của hắn,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè bèi zi dōu zài bàn yǎn xíng xíng sè sè de gè sè rén děngCả đời ngươi đều đóng vai đủ loại người khác nhau,

HSK 5
0:03s
dà yuē nǐ cóng méi huó chéng guò yí gè rè liè tǎn dàng de rén bacó lẽ ngươi chưa từng làm một người nhiệt tình và thẳng thắn vô tư nhỉ?

HSK 7
0:03s
xīn gān qíng yuàn fù sǐ zhī shí nǐ kě zēng yǒu guò yī sī dòng yáotự nguyện chịu chết, ngươi có từng dao động dù chỉ một chút không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
huó zhe de shí hòu lián zì jǐ de míng zì dōu yòng bù liǎoKhi còn sống, đến tên của mình cũng không dùng được,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s