Cách dùng "马惊了 马惊了" (mǎ jīng le mǎ jīng le) trong hội thoại tiếng Trung
马惊了 马惊了
mǎ jīng le mǎ jīng le
Ngựa hoảng rồi! Ngựa hoảng rồi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
12:49
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Rõ. |
| 2▶ | 马惊了 马惊了 | mǎ jīng le mǎ jīng le | Ngựa hoảng rồi! Ngựa hoảng rồi! |
| 3 | 马惊了 | mǎ jīng le | Ngựa hoảng rồi! |
More Clips From Episode
Total 59 clips (Page 2 of 3)
HSK 7
0:03s
yǎn xià shuò zhōu chéng yě shì fēng yǔ piāo yáoLúc này thành Sóc Châu cũng đang nguy ngập.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me néng wěi qū diàn xià qīn zì shàng chǎngsao có thể để điện hạ chịu thiệt đích thân lên sân khấu?

HSK 2
0:03s
zhè shì shàng jiù méi yǒu shén me liào kào néng kào dé zhù wǒTrên đời này không có xiềng xích nào có thể trói được ta.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
zài zhè ér liáng rén zài zhè ér kuài zhuā zhù tāỞ đây. Người Lương ở đây, mau bắt hắn.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
kuài zǒu shuǐ la kuài jiù huǒ kuài jiù huǒ dǎ shuǐ lái- Mau. - Cháy rồi, mau dập lửa. Mau dập lửa. Lấy nước.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zāo le qǐ fēng le huǒ shì màn yán tài kuài lái bù jí leHỏng rồi, gió nổi lên, lửa lan quá nhanh, không kịp nữa rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zài zhè me xià qù rén dōu liáng le lái diǎn bīng bú shìcứ thế này thì xác cũng lạnh luôn rồi. Lại đây, điểm binh. Ơ…

HSK 7
0:03s
nǐ wǒ cóng liǎng miàn bāo chāo chóng yíng dǎ tā men gè cuò shǒu bù jícô và ta đánh bọc sườn hai bên doanh trại quân Sùng, đánh cho chúng trở tay không kịp.

HSK 5
0:03s