Cách dùng "马惊了 马惊了" (mǎ jīng le mǎ jīng le) trong hội thoại tiếng Trung
马惊了 马惊了
mǎ jīng le mǎ jīng le
Ngựa hoảng rồi! Ngựa hoảng rồi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
12:49
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Rõ. |
| 2▶ | 马惊了 马惊了 | mǎ jīng le mǎ jīng le | Ngựa hoảng rồi! Ngựa hoảng rồi! |
| 3 | 马惊了 | mǎ jīng le | Ngựa hoảng rồi! |
More Clips From Episode
Total 59 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
hòu lái wǒ gěi nà hái zi zhǎo le gè hǎo rén jiāSau đó ta đã tìm cho đứa trẻ đó một gia đình tốt,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qián miàn de lù hái zhǎng hái dé jì xù zǒuCon đường phía trước còn dài, vẫn phải tiếp tục đi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bǎ zì jǐ zhē teng dé sǐ qù huó lái de jiā huoKẻ tự hành hạ mình đến sống dở chết dở như ngươi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ yǐ zhe quán tiān xià zuì bú zhèng cháng de jiā huoNgươi đã là kẻ không bình thường nhất thiên hạ

HSK 6
0:03s
tā biàn jiù zhe xì wén zhōng de fēng láng jū xūliền mượn điển tích "Phong Lang Cư Tư" trong vở diễn

HSK 7
0:03s
wǒ diē néng jiù wǒ diē wǒ bú huì jiù nǐ(cha ta có thể cứu ta.) - Cha. - Ta sẽ không cứu con,

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s