Cách dùng "报应啊" (bào yìng a) trong hội thoại tiếng Trung
报应啊
Báo ứng mà.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
28:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她连她大伯都不祭拜呀 | tā lián tā dà bó dōu bù jì bài ya | đến cả đại bá của mình mà cũng không thèm tế bái. |
| 2▶ | 报应啊 | bào yìng a | Báo ứng mà. |
| 3 | 丫头 | yā tou | [Tiệm thịt Phàn Nhị] Nha đầu, |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè tiān dǐ xià yě méi yǒu rén gǎn dāng tā de jiāTrong thiên hạ này, cũng không ai dám nhận là chủ của huynh ấy.

HSK 4
0:03s
lián chéng qīn zhè me zhòng yào de shì dōu bù gào sù wǒđến chuyện quan trọng như thành thân cũng chẳng nói cho ta biết,

HSK 6
0:03s














