Cách dùng "是我求他的" (shì wǒ qiú tā de) trong hội thoại tiếng Trung
是我求他的
Là ta xin chàng ấy đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
8:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也不能全怪他 | yě bù néng quán guài tā | cũng không thể trách chàng ấy hết được. |
| 2▶ | 是我求他的 | shì wǒ qiú tā de | Là ta xin chàng ấy đấy. |
| 3 | 你求他做的赘婿 | nǐ qiú tā zuò de zhuì xù | Cô xin hắn ở rể, |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
shòu bù qǐ guì rén lǐTa không dám nhận lễ của quý nhân đâu. Ta không dám nhận lễ của quý nhân đâu.

HSK 2
0:03s
zhè me shuō shì yǒu yī duàn yīn yuán leNói vậy là giữa họ cũng có một mối nhân duyên rồi.

HSK 1
0:03s
yào bù rán zhè xiǎo liǎng kǒu yě bù néng chéng qīn bú shìNếu không hai đứa nó cũng đã không thành thân rồi.

HSK 6
0:03s
huáng dì lǎo zi dōu bù gǎn ràng tā rù zhuì ba[Hoàng đế còn chẳng dám bảo huynh ấy ở rể đâu nhỉ.]

HSK 7
0:03s
yī bā zhǎng jiù néng bǎ zhū luō luō pāi yūnĐánh một cái thôi là đủ làm heo ngất xỉu luôn.













