Cách dùng "报应啊" (bào yìng a) trong hội thoại tiếng Trung
报应啊
Báo ứng mà.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
28:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她连她大伯都不祭拜呀 | tā lián tā dà bó dōu bù jì bài ya | đến cả đại bá của mình mà cũng không thèm tế bái. |
| 2▶ | 报应啊 | bào yìng a | Báo ứng mà. |
| 3 | 丫头 | yā tou | [Tiệm thịt Phàn Nhị] Nha đầu, |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 5 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shì fán zhǎng yù nà ge yā tou mǎi tōng shā rén nǎlà con nhãi Phàn Trường Ngọc đó thuê người giết đấy.

HSK 7
0:03s
chòu yā tou kàn lǎo niáng bù dǎ sǐ nǐCon ranh thối tha, xem bà đây có đánh chết ngươi không.

HSK 5
0:03s















