Cách dùng "她连她大伯都不祭拜呀" (tā lián tā dà bó dōu bù jì bài ya) trong hội thoại tiếng Trung
她连她大伯都不祭拜呀
đến cả đại bá của mình mà cũng không thèm tế bái.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
28:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这丫头 | zhè yā tou | con nhãi này |
| 2▶ | 她连她大伯都不祭拜呀 | tā lián tā dà bó dōu bù jì bài ya | đến cả đại bá của mình mà cũng không thèm tế bái. |
| 3 | 报应啊 | bào yìng a | Báo ứng mà. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
shòu bù qǐ guì rén lǐTa không dám nhận lễ của quý nhân đâu. Ta không dám nhận lễ của quý nhân đâu.

HSK 2
0:03s
zhè me shuō shì yǒu yī duàn yīn yuán leNói vậy là giữa họ cũng có một mối nhân duyên rồi.

HSK 1
0:03s
yào bù rán zhè xiǎo liǎng kǒu yě bù néng chéng qīn bú shìNếu không hai đứa nó cũng đã không thành thân rồi.

HSK 6
0:03s
huáng dì lǎo zi dōu bù gǎn ràng tā rù zhuì ba[Hoàng đế còn chẳng dám bảo huynh ấy ở rể đâu nhỉ.]

HSK 7
0:03s
yī bā zhǎng jiù néng bǎ zhū luō luō pāi yūnĐánh một cái thôi là đủ làm heo ngất xỉu luôn.













