Cách dùng "都会死在她的手上" (dū huì sǐ zài tā de shǒu shàng) trong hội thoại tiếng Trung
都会死在她的手上
cũng sẽ chết trong tay con ranh đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
27:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 迟早我们全家 | chí zǎo wǒ men quán jiā | Sớm muộn gì cả nhà ta |
| 2▶ | 都会死在她的手上 | dū huì sǐ zài tā de shǒu shàng | cũng sẽ chết trong tay con ranh đó. |
| 3 | 阿翁 你保重身体 | ā wēng nǐ bǎo zhòng shēn tǐ | Ông, ông giữ gìn sức khỏe nhé. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 7 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà tā de zhǎng guì kěn dìng yě shì gè dǐng hǎo de rénchưởng quầy của thúc ấy chắc chắn cũng là người cực kỳ tốt.

HSK 4
0:03s
tā men zài tiān zhī líng dìng yě shì yuàn yì delinh hồn của họ ở trên trời nhất định cũng bằng lòng.

HSK 6
0:03s
nǐ xiān bāng wǒ gōng jǐ lóu lǐ nián jié de lǔ ròumuội giúp ta cung cấp thịt kho cho quán trong dịp Tết đã,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ xiān bāng wǒ ān wěn dì dù guò zhè ge nián guānmuội giúp ta vượt qua cửa ải cuối năm này êm xuôi trước đã.

HSK 7
0:03s
nǐ guò lái wǒ gěi nǐ nǐ gè hé tóng qì shūmuội tới đây, ta soạn một bản khế ước hợp tác cho muội.

HSK 1
0:03s











