Cách dùng "给她买香香擦手呢" (gěi tā mǎi xiāng xiāng cā shǒu ne) trong hội thoại tiếng Trung
给她买香香擦手呢
mua dầu thơm chà tay cho tỷ ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
4:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姐夫会心疼 | jiě fū huì xīn téng | tỷ phu đau lòng, |
| 2▶ | 给她买香香擦手呢 | gěi tā mǎi xiāng xiāng cā shǒu ne | mua dầu thơm chà tay cho tỷ ấy. |
| 3 | 你们说的是一个人吗 | nǐ men shuō de shì yí gè rén ma | Chúng ta đang nói về cùng một người à? |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè tiān dǐ xià yě méi yǒu rén gǎn dāng tā de jiāTrong thiên hạ này, cũng không ai dám nhận là chủ của huynh ấy.

HSK 4
0:03s
lián chéng qīn zhè me zhòng yào de shì dōu bù gào sù wǒđến chuyện quan trọng như thành thân cũng chẳng nói cho ta biết,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s













