Cách dùng "还是不是 我就不确定了" (hái shì bú shì wǒ jiù bù què dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
还是不是 我就不确定了
nên giờ ta cũng không chắc lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
8:19
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 连成亲这么重要的事都不告诉我 | lián chéng qīn zhè me zhòng yào de shì dōu bù gào sù wǒ | đến chuyện quan trọng như thành thân cũng chẳng nói cho ta biết, |
| 2▶ | 还是不是 我就不确定了 | hái shì bú shì wǒ jiù bù què dìng le | nên giờ ta cũng không chắc lắm. |
| 3 | 事发突然 | shì fā tū rán | Chuyện đó bất ngờ lắm, |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 7 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà tā de zhǎng guì kěn dìng yě shì gè dǐng hǎo de rénchưởng quầy của thúc ấy chắc chắn cũng là người cực kỳ tốt.

HSK 4
0:03s
tā men zài tiān zhī líng dìng yě shì yuàn yì delinh hồn của họ ở trên trời nhất định cũng bằng lòng.

HSK 6
0:03s
nǐ xiān bāng wǒ gōng jǐ lóu lǐ nián jié de lǔ ròumuội giúp ta cung cấp thịt kho cho quán trong dịp Tết đã,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ xiān bāng wǒ ān wěn dì dù guò zhè ge nián guānmuội giúp ta vượt qua cửa ải cuối năm này êm xuôi trước đã.

HSK 7
0:03s
nǐ guò lái wǒ gěi nǐ nǐ gè hé tóng qì shūmuội tới đây, ta soạn một bản khế ước hợp tác cho muội.

HSK 1
0:03s











