Cách dùng "来 丫头 就在前面" (lái yā tou jiù zài qián miàn) trong hội thoại tiếng Trung
来 丫头 就在前面
Nào, nha đầu, ở ngay đằng trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
29:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好大呀 | hǎo dà ya | Rộng quá. |
| 2▶ | 来 丫头 就在前面 | lái yā tou jiù zài qián miàn | Nào, nha đầu, ở ngay đằng trước. |
| 3 | 我就带你到这儿了 | wǒ jiù dài nǐ dào zhè ér le | Ta chỉ đưa con đến đây thôi. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè tiān dǐ xià yě méi yǒu rén gǎn dāng tā de jiāTrong thiên hạ này, cũng không ai dám nhận là chủ của huynh ấy.

HSK 4
0:03s
lián chéng qīn zhè me zhòng yào de shì dōu bù gào sù wǒđến chuyện quan trọng như thành thân cũng chẳng nói cho ta biết,

HSK 6
0:03s














