Cách dùng "那丫头命硬着呢" (nà yā tou mìng yìng zhe ne) trong hội thoại tiếng Trung
那丫头命硬着呢
Con ranh đó cao số lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
25:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢 | xiè xiè | Cảm ơn. |
| 2▶ | 那丫头命硬着呢 | nà yā tou mìng yìng zhe ne | Con ranh đó cao số lắm. |
| 3 | 她不仅克死她爹妈呀 | tā bù jǐn kè sǐ tā diē mā ya | Nó không chỉ khắc chết cha mẹ nó, |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zěn me néng hé yī zhāo zhī xiāng yǒu guò jié nesao có thể có ân oán với thừa tướng đương triều được?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ dé ràng yán zhèng zhè xiǎo zi qiàn wǒ zhè fèn ēn qíngTa phải để tên nhãi Ngôn Chính nợ ta ân tình này,

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
zuó rì zài gōng táng shàng hái qiáng chēng yìng tǐngHôm qua lúc trên công đường còn gồng mình chịu đựng.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ jiā de àn zi guān fǔ yǐ jīng jié àn levụ án của nhà con, quan phủ đã kết án rồi. [Nha môn huyện Thanh Bình]










