Cách dùng "那丫头命硬着呢" (nà yā tou mìng yìng zhe ne) trong hội thoại tiếng Trung
那丫头命硬着呢
Con ranh đó cao số lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
25:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢 | xiè xiè | Cảm ơn. |
| 2▶ | 那丫头命硬着呢 | nà yā tou mìng yìng zhe ne | Con ranh đó cao số lắm. |
| 3 | 她不仅克死她爹妈呀 | tā bù jǐn kè sǐ tā diē mā ya | Nó không chỉ khắc chết cha mẹ nó, |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ xiǎng bǎ lǎo jiā de tián liú gěi tā men zhǒngTa muốn để lại ruộng đất ở quê cho họ cày cấy.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yǒu méi yǒu shén me yí wù nǐ yào yī bìng dài zǒu dedi vật gì của cha mẹ đi luôn không?

HSK 6
0:03s
jiù suàn táo mìng yě yào dài shàng de madù là chạy trốn để giữ mạng cũng phải mang theo không?












