Cách dùng "那也是你命硬 克的" (nà yě shì nǐ mìng yìng kè de) trong hội thoại tiếng Trung
那也是你命硬 克的
cũng là do bà cao số, do bà khắc đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
26:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 儿媳跟人跑了 | ér xí gēn rén pǎo le | con dâu bỏ đi theo người khác |
| 2▶ | 那也是你命硬 克的 | nà yě shì nǐ mìng yìng kè de | cũng là do bà cao số, do bà khắc đó. |
| 3 | 你 你放屁你 | nǐ nǐ fàng pì nǐ | Cô... cô nói vớ vẩn. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 3 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
zěn me néng hé yī zhāo zhī xiāng yǒu guò jié nesao có thể có ân oán với thừa tướng đương triều được?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ dé ràng yán zhèng zhè xiǎo zi qiàn wǒ zhè fèn ēn qíngTa phải để tên nhãi Ngôn Chính nợ ta ân tình này,

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
zuó rì zài gōng táng shàng hái qiáng chēng yìng tǐngHôm qua lúc trên công đường còn gồng mình chịu đựng.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ jiā de àn zi guān fǔ yǐ jīng jié àn levụ án của nhà con, quan phủ đã kết án rồi. [Nha môn huyện Thanh Bình]










