Cách dùng "那也是你命硬 克的" (nà yě shì nǐ mìng yìng kè de) trong hội thoại tiếng Trung
那也是你命硬 克的
cũng là do bà cao số, do bà khắc đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
26:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 儿媳跟人跑了 | ér xí gēn rén pǎo le | con dâu bỏ đi theo người khác |
| 2▶ | 那也是你命硬 克的 | nà yě shì nǐ mìng yìng kè de | cũng là do bà cao số, do bà khắc đó. |
| 3 | 你 你放屁你 | nǐ nǐ fàng pì nǐ | Cô... cô nói vớ vẩn. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè tiān dǐ xià yě méi yǒu rén gǎn dāng tā de jiāTrong thiên hạ này, cũng không ai dám nhận là chủ của huynh ấy.

HSK 4
0:03s
lián chéng qīn zhè me zhòng yào de shì dōu bù gào sù wǒđến chuyện quan trọng như thành thân cũng chẳng nói cho ta biết,

HSK 6
0:03s














