Cách dùng "那也是你命硬 克的" (nà yě shì nǐ mìng yìng kè de) trong hội thoại tiếng Trung
那也是你命硬 克的
cũng là do bà cao số, do bà khắc đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
26:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 儿媳跟人跑了 | ér xí gēn rén pǎo le | con dâu bỏ đi theo người khác |
| 2▶ | 那也是你命硬 克的 | nà yě shì nǐ mìng yìng kè de | cũng là do bà cao số, do bà khắc đó. |
| 3 | 你 你放屁你 | nǐ nǐ fàng pì nǐ | Cô... cô nói vớ vẩn. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 7 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà tā de zhǎng guì kěn dìng yě shì gè dǐng hǎo de rénchưởng quầy của thúc ấy chắc chắn cũng là người cực kỳ tốt.

HSK 4
0:03s
tā men zài tiān zhī líng dìng yě shì yuàn yì delinh hồn của họ ở trên trời nhất định cũng bằng lòng.

HSK 6
0:03s
nǐ xiān bāng wǒ gōng jǐ lóu lǐ nián jié de lǔ ròumuội giúp ta cung cấp thịt kho cho quán trong dịp Tết đã,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ xiān bāng wǒ ān wěn dì dù guò zhè ge nián guānmuội giúp ta vượt qua cửa ải cuối năm này êm xuôi trước đã.

HSK 7
0:03s
nǐ guò lái wǒ gěi nǐ nǐ gè hé tóng qì shūmuội tới đây, ta soạn một bản khế ước hợp tác cho muội.

HSK 1
0:03s











