Cách dùng "你放屁" (nǐ fàng pì) trong hội thoại tiếng Trung
你放屁
Nhảm nhí!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
35:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你心里没数啊 | nǐ xīn lǐ méi shù a | trong lòng ông không hiểu à? |
| 2▶ | 你放屁 | nǐ fàng pì | Nhảm nhí! |
| 3 | 缺肉的时候你找我帮忙 | quē ròu de shí hòu nǐ zhǎo wǒ bāng máng | Lúc thiếu thịt thì nhờ ta giúp, |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
hé shí lún dào nǐ zhè zhǒng xiǎo rén wù sā yěkẻ xoàng xĩnh như ông làm loạn ở địa bàn của ta?

HSK 5
0:03s
yuán lái chá lái chá qù zǎo yǐ pèng shàng le miànTra tới tra lui, thì ra đã sớm gặp mặt.

HSK 5
0:03s
wǒ yào qīn zì jiàn yàn shī de wǔ zuòchúng ta phải đích thân đi gặp ngỗ tác khám nghiệm thi thể.















