Cách dùng "你看我不收拾你" (nǐ kàn wǒ bù shōu shí nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你看我不收拾你
ta cho ngươi biết tay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
26:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还敢来我家 | hái gǎn lái wǒ jiā | còn dám tới nhà ta, |
| 2▶ | 你看我不收拾你 | nǐ kàn wǒ bù shōu shí nǐ | ta cho ngươi biết tay. |
| 3 | 我来 | wǒ lái | Để ta. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè tiān dǐ xià yě méi yǒu rén gǎn dāng tā de jiāTrong thiên hạ này, cũng không ai dám nhận là chủ của huynh ấy.

HSK 4
0:03s
lián chéng qīn zhè me zhòng yào de shì dōu bù gào sù wǒđến chuyện quan trọng như thành thân cũng chẳng nói cho ta biết,

HSK 6
0:03s














