Cách dùng "你 你放屁你" (nǐ nǐ fàng pì nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

fàng

Cô... cô nói vớ vẩn.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
26:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那也是你命硬 克的nà yě shì nǐ mìng yìng kè decũng là do bà cao số, do bà khắc đó.
2你 你放屁你nǐ nǐ fàng pì nǐCô... cô nói vớ vẩn.
3长玉zhǎng yùTrường Ngọc.

More Clips From Episode

Total 199 clips (Page 2 of 10)
给她买香香擦手呢
HSK 1
0:03s
gěi tā mǎi xiāng xiāng cā shǒu nemua dầu thơm chà tay cho tỷ ấy.

你们说的是一个人吗
HSK 1
0:03s
nǐ men shuō de shì yí gè rén maChúng ta đang nói về cùng một người à?

一辈子吃不完的猪肉啊
HSK 6
0:03s
yī bèi zi chī bù wán de zhū ròu alà ăn thịt heo cả đời cũng không hết.

这丫头是个实诚人
HSK 7
0:03s
zhè yā tou shì gè shí chéng rénCon bé là người chân thành,

恩公今日的大恩
HSK 5
0:03s
ēn gōng jīn rì de dà ēnĐại ơn đại đức của ân nhân hôm nay,

长玉回来定会报的
HSK 4
0:03s
zhǎng yù huí lái dìng huì bào deTrường Ngọc về chắc chắn sẽ báo đáp.

就是你救了我夫君
HSK 5
0:03s
jiù shì nǐ jiù le wǒ fū jūnLà nhờ huynh cứu phu quân ta.

是有什么事吗
HSK 1
0:03s
shì yǒu shén me shì maCó chuyện gì sao?

没事 没事
HSK 1
0:03s
méi shì méi shìKhông sao, không sao.

是我应该多谢樊娘子才是
HSK 3
0:03s
shì wǒ yīng gāi duō xiè fán niáng zǐ cái shìLà ta nên cảm tạ Phàn nương tử mới phải.

多亏了你这些时日照顾他
HSK 6
0:03s
duō kuī le nǐ zhè xiē shí rì zhào gù tāCũng may có cô chăm sóc huynh ấy thời gian qua.

言正没有东家
HSK 3
0:03s
yán zhèng méi yǒu dōng jiāNgôn Chính không có chủ.

这天底下也没有人敢当他的家
HSK 4
0:03s
zhè tiān dǐ xià yě méi yǒu rén gǎn dāng tā de jiāTrong thiên hạ này, cũng không ai dám nhận là chủ của huynh ấy.

连成亲这么重要的事都不告诉我
HSK 4
0:03s
lián chéng qīn zhè me zhòng yào de shì dōu bù gào sù wǒđến chuyện quan trọng như thành thân cũng chẳng nói cho ta biết,

还是不是 我就不确定了
HSK 5
0:03s
hái shì bú shì wǒ jiù bù què dìng lenên giờ ta cũng không chắc lắm.

也不能全怪他
HSK 5
0:03s
yě bù néng quán guài tācũng không thể trách chàng ấy hết được.

是我求他的
HSK 6
0:03s
shì wǒ qiú tā deLà ta xin chàng ấy đấy.

是输在没长嘴啊
HSK 4
0:03s
shì shū zài méi zhǎng zuǐ a[thua ở chỗ không biết mở miệng.]

怎么就和那杀猪娘子在一块了
HSK 6
0:03s
zěn me jiù hé nà shā zhū niáng zǐ zài yī kuài leSao lại ở bên một cô gái mổ lợn vậy?

究竟是谁要取你性命
HSK 7
0:03s
jiū jìng shì shuí yào qǔ nǐ xìng mìngRốt cuộc là ai muốn lấy mạng huynh?