Cách dùng "是我求他的" (shì wǒ qiú tā de) trong hội thoại tiếng Trung
是我求他的
Là ta xin chàng ấy đấy.
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
8:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|
| 1 | 也不能全怪他 | yě bù néng quán guài tā | cũng không thể trách chàng ấy hết được. |
| 2▶ | 是我求他的 | shì wǒ qiú tā de | Là ta xin chàng ấy đấy. |
| 3 | 你求他做的赘婿 | nǐ qiú tā zuò de zhuì xù | Cô xin hắn ở rể, |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 9 of 10)nán dào nǚ chāng chòu bú yào liǎn de shìmèo mả gà đồng, không biết xấu hổ, guō tú hù zhè shuō dé yǒu bí zi yǒu yǎn deQuách đồ tể nói cứ như thật, shì duǒ zài chuáng dǐ xià qīn yǎn jiàn zhe lelà vì trốn dưới gầm giường thấy tận mắt à? wǒ fèng quàn yú zhǎng guìTa khuyên Du chưởng quầy jīn tiān zuì hǎo gěi wǒ gè shuō fǎtốt nhất cho ta câu trả lời trong hôm nay. tā shì wǒ táng shūlà đường thúc của ta đấy. nǐ shì yào chī bù liǎo dōu zhe zǒu dekhông gánh nổi hậu quả đâu. yào bù zán men yī kuài píng píng lǐ qùHay chúng ta cùng đi nhờ phân xử nhé. xíng a nà zǒu zheĐược, đi thôi. huǒ jì bǎ ròu gǎn jǐn rēng chū qùNgười làm đâu, vứt thịt ra ngoài. yī huì er hái yǒu gē wǔ zhù xìng nelát nữa còn có ca múa góp vui nữa. hé shí lún dào nǐ zhè zhǒng xiǎo rén wù sā yěkẻ xoàng xĩnh như ông làm loạn ở địa bàn của ta? kàn lǎo niáng jīn tiān bù sī le nǐHôm nay xem bà đây xé xác ông ra. mèi zi méi xià zhe nǐ baMuội muội, không làm muội sợ chứ? zǒu méi shén me hǎo kàn deĐi, chẳng có gì hay. zhèng shì nà rì nà ge xiǎo niáng zǐchính là tiểu cô nương hôm nọ, jiù jiù diào le xié de nà gengười... người mà làm rớt giày đấy, yuán lái chá lái chá qù zǎo yǐ pèng shàng le miànTra tới tra lui, thì ra đã sớm gặp mặt. wǒ yào qīn zì jiàn yàn shī de wǔ zuòchúng ta phải đích thân đi gặp ngỗ tác khám nghiệm thi thể. zhè me duō dōu shì gěi níng niáng deCho Ninh Nương tận chừng này à?