Cách dùng "她不仅克死她爹妈呀" (tā bù jǐn kè sǐ tā diē mā ya) trong hội thoại tiếng Trung
她不仅克死她爹妈呀
Nó không chỉ khắc chết cha mẹ nó,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
25:47
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那丫头命硬着呢 | nà yā tou mìng yìng zhe ne | Con ranh đó cao số lắm. |
| 2▶ | 她不仅克死她爹妈呀 | tā bù jǐn kè sǐ tā diē mā ya | Nó không chỉ khắc chết cha mẹ nó, |
| 3 | 这连她大伯都没放过 | zhè lián tā dà bó dōu méi fàng guò | đến cả đại bá nó cũng không tha. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 2 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè tiān dǐ xià yě méi yǒu rén gǎn dāng tā de jiāTrong thiên hạ này, cũng không ai dám nhận là chủ của huynh ấy.

HSK 4
0:03s
lián chéng qīn zhè me zhòng yào de shì dōu bù gào sù wǒđến chuyện quan trọng như thành thân cũng chẳng nói cho ta biết,

HSK 6
0:03s














