Cách dùng "他是我堂叔" (tā shì wǒ táng shū) trong hội thoại tiếng Trung
他是我堂叔
là đường thúc của ta đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
37:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这郭师爷呀 | zhè guō shī yé ya | Quách sư gia |
| 2▶ | 他是我堂叔 | tā shì wǒ táng shū | là đường thúc của ta đấy. |
| 3 | 我如果把此事禀报给我堂叔 | wǒ rú guǒ bǎ cǐ shì bǐng bào gěi wǒ táng shū | Nếu ta nói chuyện này với đường thúc của ta |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 8 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ shuō nǐ zhè me dà suì shù le- Lúc còn sống, cha ta đã suốt ngày răn dạy ông ta. - Ông nói xem ông lớn tuổi như vậy...

HSK 2
0:03s
hái shuō nǐ bǎo dāo wèi lǎo a jiě de dì pán- Địa bàn của tỷ, - hay nói ông bảo đao chưa cùn?

















