Cách dùng "俞大掌柜 你肯出来了" (yú dà zhǎng guì nǐ kěn chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
俞大掌柜 你肯出来了
Du đại chưởng quầy, cô chịu ra rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
37:03
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我这生意还怎么做 | wǒ zhè shēng yì hái zěn me zuò | thì ta còn làm ăn kiểu gì nữa? |
| 2▶ | 俞大掌柜 你肯出来了 | yú dà zhǎng guì nǐ kěn chū lái le | Du đại chưởng quầy, cô chịu ra rồi. |
| 3 | 冤家路窄呀 | yuān jiā lù zhǎi ya | Oan gia ngõ hẹp. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 1 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
shòu bù qǐ guì rén lǐTa không dám nhận lễ của quý nhân đâu. Ta không dám nhận lễ của quý nhân đâu.

HSK 2
0:03s
zhè me shuō shì yǒu yī duàn yīn yuán leNói vậy là giữa họ cũng có một mối nhân duyên rồi.

HSK 1
0:03s
yào bù rán zhè xiǎo liǎng kǒu yě bù néng chéng qīn bú shìNếu không hai đứa nó cũng đã không thành thân rồi.

HSK 6
0:03s
huáng dì lǎo zi dōu bù gǎn ràng tā rù zhuì ba[Hoàng đế còn chẳng dám bảo huynh ấy ở rể đâu nhỉ.]

HSK 7
0:03s
yī bā zhǎng jiù néng bǎ zhū luō luō pāi yūnĐánh một cái thôi là đủ làm heo ngất xỉu luôn.













