Cách dùng "我还抖料" (wǒ hái dǒu liào) trong hội thoại tiếng Trung

háidǒuliào

thì ta sẽ phanh phui nữa đấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
36:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你要再不出来nǐ yào zài bù chū láicô còn không ra
2我还抖料wǒ hái dǒu liàothì ta sẽ phanh phui nữa đấy.
3吵什么呢 你给我下来chǎo shén me ne nǐ gěi wǒ xià lái- La lối cái gì? - Xuống đây!

More Clips From Episode

Total 199 clips (Page 8 of 10)
李大厨子 你给我出来
HSK 2
0:03s
lǐ dà chú zi nǐ gěi wǒ chū láiLý đầu bếp, ông ra đây cho ta.

姓郭的 你在干啥呢你这是
HSK 3
0:03s
xìng guō de nǐ zài gàn shá ne nǐ zhè shìTên họ Quách kia, ông làm gì vậy hả?

你放屁
HSK 1
0:03s
nǐ fàng pìNhảm nhí!

缺肉的时候你找我帮忙
HSK 4
0:03s
quē ròu de shí hòu nǐ zhǎo wǒ bāng mángLúc thiếu thịt thì nhờ ta giúp,

现在樊家那黄毛丫头
HSK 1
0:03s
xiàn zài fán jiā nà huáng máo yā toubây giờ con ranh Phàn gia kia

一回来就要把我踹开
HSK 7
0:03s
yī huí lái jiù yào bǎ wǒ chuài kāivừa về đã đá ta đi rồi.

我告诉你 没门
HSK 2
0:03s
wǒ gào sù nǐ méi ménTa nói cho ông biết, không có cửa đâu.

今天这肉你收也得收
HSK 3
0:03s
jīn tiān zhè ròu nǐ shōu yě dé shōuHôm nay dù ông muốn hay không

不收它也得收
HSK 3
0:03s
bù shōu tā yě dé shōucũng phải nhận số thịt này.

看起来新鲜 吃起来臭
HSK 5
0:03s
kàn qǐ lái xīn xiān chī qǐ lái chòuTrông có vẻ tươi, nhưng ăn vào thì hôi,

在我们行里都出了名的
HSK 2
0:03s
zài wǒ men xíng lǐ dōu chū le míng dekhét tiếng trong nghề của bọn ta luôn đấy.

你说你这么大岁数了
HSK 6
0:03s
nǐ shuō nǐ zhè me dà suì shù le- Lúc còn sống, cha ta đã suốt ngày răn dạy ông ta. - Ông nói xem ông lớn tuổi như vậy...

淡定 说你金枪不倒
HSK 4
0:03s
dàn dìng shuō nǐ jīn qiāng bù dào- Bình tĩnh. - Nói ông vẫn giữ phong độ,

还说你宝刀未老啊 姐的地盘
HSK 2
0:03s
hái shuō nǐ bǎo dāo wèi lǎo a jiě de dì pán- Địa bàn của tỷ, - hay nói ông bảo đao chưa cùn?

看姐的 你臭不要脸
HSK 5
0:03s
kàn jiě de nǐ chòu bú yào liǎn- xem tỷ đây. - Ông vô liêm sỉ quá rồi.

吵什么呢 你给我下来
HSK 5
0:03s
chǎo shén me ne nǐ gěi wǒ xià lái- La lối cái gì? - Xuống đây!

我这打开门做生意
HSK 2
0:03s
wǒ zhè dǎ kāi mén zuò shēng yìTa mở cửa để buôn bán,

俞大掌柜 你肯出来了
HSK 6
0:03s
yú dà zhǎng guì nǐ kěn chū lái leDu đại chưởng quầy, cô chịu ra rồi.

冤家路窄呀
HSK 5
0:03s
yuān jiā lù zhǎi yaOan gia ngõ hẹp.

成天就干这些偷鸡摸狗
HSK 7
0:03s
chéng tiān jiù gàn zhè xiē tōu jī mō gǒusuốt ngày làm mấy chuyện lén lút vụng trộm,