Cách dùng "一回来就要把我踹开" (yī huí lái jiù yào bǎ wǒ chuài kāi) trong hội thoại tiếng Trung
一回来就要把我踹开
vừa về đã đá ta đi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
35:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在樊家那黄毛丫头 | xiàn zài fán jiā nà huáng máo yā tou | bây giờ con ranh Phàn gia kia |
| 2▶ | 一回来就要把我踹开 | yī huí lái jiù yào bǎ wǒ chuài kāi | vừa về đã đá ta đi rồi. |
| 3 | 我告诉你 没门 | wǒ gào sù nǐ méi mén | Ta nói cho ông biết, không có cửa đâu. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
wǒ qiáo zhe yán zhèng nà hái zi shì gè dǐng hǎo deta thấy thằng nhóc Ngôn Chính đó rất tốt.

HSK 2
0:03s
nǐ kàn zhè huí nǐ men jiā chū zhè me dà de shìCon xem, lần này nhà con gặp chuyện lớn như thế,

HSK 2
0:03s
nà wǒ zhè yàng píng bái wú gù qù gēn tā yuán fángNhưng tự dưng con đi động phòng với chàng ấy















