Cách dùng "一回来就要把我踹开" (yī huí lái jiù yào bǎ wǒ chuài kāi) trong hội thoại tiếng Trung
一回来就要把我踹开
vừa về đã đá ta đi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
35:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在樊家那黄毛丫头 | xiàn zài fán jiā nà huáng máo yā tou | bây giờ con ranh Phàn gia kia |
| 2▶ | 一回来就要把我踹开 | yī huí lái jiù yào bǎ wǒ chuài kāi | vừa về đã đá ta đi rồi. |
| 3 | 我告诉你 没门 | wǒ gào sù nǐ méi mén | Ta nói cho ông biết, không có cửa đâu. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 9 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
hé shí lún dào nǐ zhè zhǒng xiǎo rén wù sā yěkẻ xoàng xĩnh như ông làm loạn ở địa bàn của ta?

HSK 5
0:03s
yuán lái chá lái chá qù zǎo yǐ pèng shàng le miànTra tới tra lui, thì ra đã sớm gặp mặt.

HSK 5
0:03s
wǒ yào qīn zì jiàn yàn shī de wǔ zuòchúng ta phải đích thân đi gặp ngỗ tác khám nghiệm thi thể.















