Cách dùng "一回来就要把我踹开" (yī huí lái jiù yào bǎ wǒ chuài kāi) trong hội thoại tiếng Trung
一回来就要把我踹开
vừa về đã đá ta đi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
35:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在樊家那黄毛丫头 | xiàn zài fán jiā nà huáng máo yā tou | bây giờ con ranh Phàn gia kia |
| 2▶ | 一回来就要把我踹开 | yī huí lái jiù yào bǎ wǒ chuài kāi | vừa về đã đá ta đi rồi. |
| 3 | 我告诉你 没门 | wǒ gào sù nǐ méi mén | Ta nói cho ông biết, không có cửa đâu. |
More Clips From Episode
Total 199 clips (Page 7 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nà tā de zhǎng guì kěn dìng yě shì gè dǐng hǎo de rénchưởng quầy của thúc ấy chắc chắn cũng là người cực kỳ tốt.

HSK 4
0:03s
tā men zài tiān zhī líng dìng yě shì yuàn yì delinh hồn của họ ở trên trời nhất định cũng bằng lòng.

HSK 6
0:03s
nǐ xiān bāng wǒ gōng jǐ lóu lǐ nián jié de lǔ ròumuội giúp ta cung cấp thịt kho cho quán trong dịp Tết đã,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ xiān bāng wǒ ān wěn dì dù guò zhè ge nián guānmuội giúp ta vượt qua cửa ải cuối năm này êm xuôi trước đã.

HSK 7
0:03s
nǐ guò lái wǒ gěi nǐ nǐ gè hé tóng qì shūmuội tới đây, ta soạn một bản khế ước hợp tác cho muội.

HSK 1
0:03s











