Cách dùng "不行我没把握" (bù xíng wǒ méi bǎ wò) trong hội thoại tiếng Trung
不行我没把握
Không được, ta không dám chắc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:15
ń嗯
“Ừ.”
LINE 0208:04
PLAYING SCENEbù不
xíng行
wǒ我
méi没
bǎ把
wò握
“Không được, ta không dám chắc.”
LINE 0308:06
nán南
yān烟
zhī栀
xiāng相
xìn信
wǒ我
men们
“Nam Yên Chi tin tưởng chúng ta.”
Show Information