Cách dùng "不行我没把握" (bù xíng wǒ méi bǎ wò) trong hội thoại tiếng Trung

xíngméi

Không được, ta không dám chắc.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:15
ń

Ừ.

LINE 0208:04
PLAYING SCENE
xíng
méi

Không được, ta không dám chắc.

LINE 0308:06
nán
yān
zhī
xiāng
xìn
men

Nam Yên Chi tin tưởng chúng ta.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp08:04
TMDB ID316780