Cách dùng "既然这个女囚不知悔悟" (jì rán zhè ge nǚ qiú bù zhī huǐ wù) trong hội thoại tiếng Trung
既然这个女囚不知悔悟
Nếu nữ tù nhân đó không biết điều như vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:36
qǐ岂
yǒu有
cǐ此
lǐ理
“Làm gì có lý đó.”
LINE 0202:38
PLAYING SCENEjì既
rán然
zhè这
ge个
nǚ女
qiú囚
bù不
zhī知
huǐ悔
wù悟
“Nếu nữ tù nhân đó không biết điều như vậy”
LINE 0302:41
nà那
bù不
rú如
“thì chi bằng...”
Show Information