Cách dùng "什么事情做不出来" (shén me shì qíng zuò bù chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
什么事情做不出来
thì có chuyện gì mà không dám làm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:38
lái来
zhè这
ér儿
de的
rén人
“Những người đã đến đây”
LINE 0204:39
PLAYING SCENEshén什
me么
shì事
qíng情
zuò做
bù不
chū出
lái来
“thì có chuyện gì mà không dám làm.”
LINE 0304:41
bù不
xìn信
“Không tin”
Show Information