Cách dùng "可我 你就是他们的生死判官" (kě wǒ nǐ jiù shì tā men de shēng sǐ pàn guān) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìmendeshēngpànguān

nhưng tôi... Cậu chính là phán quan sinh tử của họ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:51
dào
dǒng

Đạo lý tôi hiểu,

LINE 0230:52
PLAYING SCENE
kě wǒ nǐ jiù shì tā men de shēng sǐ pàn guān

可我 你就是他们的生死判官

nhưng tôi... Cậu chính là phán quan sinh tử của họ.

LINE 0330:57
hěn cán rěn dàn zhè jiù shì xiàn shí

很残忍 但这就是现实

Rất tàn nhẫn, nhưng đây chính là hiện thực.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp30:52
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 63 clips (Page 4 of 4)
你知不知道我找你找得要疯了
HSK 7
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào wǒ zhǎo nǐ zhǎo dé yào fēng leAnh có biết em tìm anh đến phát điên rồi không?
我差点没被他们枪毙了 干什么呢
HSK 7
0:03s
wǒ chà diǎn méi bèi tā men qiāng bì le gàn shén me nesuýt chút nữa thì bị bọn họ bắn chết rồi. Làm gì đấy?
这 这是我没过门的媳妇
HSK 6
0:03s
zhè zhè shì wǒ mò guò mén de xí fùĐây... đây là vợ chưa cưới của tôi.