Cách dùng "可我 你就是他们的生死判官" (kě wǒ nǐ jiù shì tā men de shēng sǐ pàn guān) trong hội thoại tiếng Trung
可我 你就是他们的生死判官
nhưng tôi... Cậu chính là phán quan sinh tử của họ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:51
dào道
lǐ理
wǒ我
dǒng懂
“Đạo lý tôi hiểu,”
LINE 0230:52
PLAYING SCENEkě wǒ nǐ jiù shì tā men de shēng sǐ pàn guān
可我 你就是他们的生死判官
“nhưng tôi... Cậu chính là phán quan sinh tử của họ.”
LINE 0330:57
hěn cán rěn dàn zhè jiù shì xiàn shí
很残忍 但这就是现实
“Rất tàn nhẫn, nhưng đây chính là hiện thực.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 63 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào wǒ zhǎo nǐ zhǎo dé yào fēng leAnh có biết em tìm anh đến phát điên rồi không?

HSK 7
0:03s
wǒ chà diǎn méi bèi tā men qiāng bì le gàn shén me nesuýt chút nữa thì bị bọn họ bắn chết rồi. Làm gì đấy?

HSK 6
0:03s