Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我 我不退了" (wǒ wǒ bù tuì le) trong hội thoại tiếng Trung

我 我不退了

wǒ wǒ bù tuì le

Tôi... tôi không rút lui nữa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
12:53
TMDB ID
279593
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1也是好多地方被淹了yě shì hǎo duō dì fāng bèi yān lecũng có nhiều nơi bị ngập rồi.
2我 我不退了wǒ wǒ bù tuì leTôi... tôi không rút lui nữa.
3我也不退了 那我也不退了wǒ yě bù tuì le nà wǒ yě bù tuì leTôi cũng không rút lui nữa. Thế tôi cũng không rút lui nữa.

More Clips From Episode

Total 123 clips (Page 4 of 7)
后来这个人 就没有音讯了
HSK 3
0:03s
hòu lái zhè ge rén jiù méi yǒu yīn xùn leSau đó người này không có tin tức gì nữa.

天天吃馒头 也太没意思了
HSK 4
0:03s
tiān tiān chī mán tou yě tài méi yì si leNgày nào cũng ăn bánh màn thầu, cũng chán quá rồi.

咱们也挣了点钱呀 什么时候吃一次大狗啊
HSK 5
0:03s
zán men yě zhēng le diǎn qián ya shén me shí hòu chī yī cì dà gǒu aChúng ta cũng kiếm được chút tiền mà. Bao giờ mới ăn một lần Đại Cẩu chứ?

赚点钱就不晓得 自己姓什么了
HSK 4
0:03s
zhuàn diǎn qián jiù bù xiǎo de zì jǐ xìng shén me leKiếm được chút tiền là không biết mình họ gì nữa rồi.

还有呢 太多了 海哥 我眼睛都看花了
HSK 3
0:03s
hái yǒu ne tài duō le hǎi gē wǒ yǎn jīng dōu kàn huā leCòn nữa không? Nhiều quá, Hải ca. Mắt tôi hoa cả lên rồi.

你们真想吃啊 想 想 想
HSK 2
0:03s
nǐ men zhēn xiǎng chī a xiǎng xiǎng xiǎngCác cậu thực sự muốn ăn à? Muốn, muốn, muốn.

那帮小弟啊 真不是东西啊 现在怎么样
HSK 2
0:03s
nà bāng xiǎo dì a zhēn bú shì dōng xī a xiàn zài zěn me yàngBọn tiểu đệ đó à. Đúng là đồ vô lại. Bây giờ thế nào?

整个街道 都让他们霸占了
HSK 7
0:03s
zhěng gè jiē dào dōu ràng tā men bà zhàn leCả con phố. Đều bị chúng chiếm hết rồi.

这叫什么 这就叫趁火打劫
HSK 2
0:03s
zhè jiào shén me zhè jiù jiào chèn huǒ dǎ jiéCái này gọi là gì? Đây gọi là thừa nước đục thả câu.

等着 你们等着 下次再让我见到他们的
HSK 2
0:03s
děng zhe nǐ men děng zhe xià cì zài ràng wǒ jiàn dào tā men deĐợi đấy. Chúng mày đợi đấy. Lần sau mà còn gặp bọn chúng.

你就不要豁胖(吹牛)了 你想怎么搞
HSK 7
0:03s
nǐ jiù bú yào huō pàng ( chuī niú ) le nǐ xiǎng zěn me gǎoÔng đừng có khoác lác nữa. Ông định xử lý kiểu gì?

我还搞不定他们哪 你搞不定的
HSK 5
0:03s
wǒ hái gǎo bù dìng tā men nǎ nǐ gǎo bù dìng deTôi còn không trị được chúng à? Ông không trị nổi đâu.

我告诉你啊 大不了咱们就 不让他们搬了嘛
HSK 7
0:03s
wǒ gào sù nǐ a dà bù liǎo zán men jiù bù ràng tā men bān le maTôi nói cho ông biết. Cùng lắm thì ta. Không cho chúng chuyển đồ nữa.

对不对 对 那怎么了 就是 对 不让他们搬了
HSK 4
0:03s
duì bú duì duì nà zěn me le jiù shì duì bù ràng tā men bān leĐúng không? Đúng. Thế thì sao? Đúng thế. Đúng, không cho chúng chuyển nữa.

六六大顺哪 海哥 你好像没算自己
HSK 4
0:03s
liù liù dà shùn nǎ hǎi gē nǐ hǎo xiàng méi suàn zì jǐLục lục đại thuận nhé. Hải ca, hình như anh chưa tính mình.

好嘞 老板 这个呢 老板 我帮你拿
HSK 5
0:03s
hǎo lei lǎo bǎn zhè ge ne lǎo bǎn wǒ bāng nǐ náVâng ạ, thưa các chủ. Cái này thì. Chủ ơi, để tôi cầm giúp.

放到这边好吧 来来来 帮个忙 都放在这里了
HSK 3
0:03s
fàng dào zhè biān hǎo ba lái lái lái bāng gè máng dōu fàng zài zhè lǐ leĐể bên này nhé. Lại đây, giúp một tay. Đều để ở đây rồi.

这 这个鱼太贵 不划算啦
HSK 7
0:03s
zhè zhè ge yú tài guì bù huá suàn laCá, con cá này đắt quá. Không đáng đâu.

怎么了 老泥鳅 你的钱也可以 出来摆阔啊
HSK 3
0:03s
zěn me le lǎo ní qiū nǐ de qián yě kě yǐ chū lái bǎi kuò aCó chuyện gì, lão trạch chủ? Tiền của ông cũng có thể. Ra ngoài phô trương đấy.

你这个话不上路了 我的也可以摆阔啊
HSK 2
0:03s
nǐ zhè ge huà bù shàng lù le wǒ de yě kě yǐ bǎi kuò aCâu nói của ông không ra gì rồi. Của tôi cũng có thể phô trương mà.