Cách dùng "我 我不退了" (wǒ wǒ bù tuì le) trong hội thoại tiếng Trung
我 我不退了
Tôi... tôi không rút lui nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
12:53
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也是好多地方被淹了 | yě shì hǎo duō dì fāng bèi yān le | cũng có nhiều nơi bị ngập rồi. |
| 2▶ | 我 我不退了 | wǒ wǒ bù tuì le | Tôi... tôi không rút lui nữa. |
| 3 | 我也不退了 那我也不退了 | wǒ yě bù tuì le nà wǒ yě bù tuì le | Tôi cũng không rút lui nữa. Thế tôi cũng không rút lui nữa. |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
nǐ kě bié luàn lái gāo chǎng zhǎng yǐ jīng dīng zhǔ le ràng gōng rén bānCậu đừng có tùy tiện. Trưởng xưởng Cao đã dặn rồi, để công nhân chuyển.

HSK 2
0:03s
