Cách dùng "无诏不得外出" (wú zhào bù dé wài chū) trong hội thoại tiếng Trung

zhàowàichū

Không có lệnh thì không được ra ngoài.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
1:17
TMDB ID
240445
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1朕 恩许她 归于忠勇侯府 安心静养zhèn ēn xǔ tā guī yú zhōng yǒng hóu fǔ ān xīn jìng yǎngtrẫm ân chuẩn cho nó về phủ Trung Dũng hầu an tâm tĩnh dưỡng.
2无诏不得外出wú zhào bù dé wài chūKhông có lệnh thì không được ra ngoài.
3每日派太医为她看诊měi rì pài tài yī wèi tā kàn zhěnMỗi ngày đều phái thái y khám bệnh cho.

More Clips From Episode

Total 134 clips (Page 6 of 7)
贵妃是疼你不假
HSK 4
0:03s
guì fēi shì téng nǐ bù jiǎđúng là quý phi thương con,

那母亲就任凭女儿被成王休妻吗
HSK 4
0:03s
nà mǔ qīn jiù rèn píng nǚ ér bèi chéng wáng xiū qī maVậy mẫu thân để mặc con gái bị Thành vương bỏ sao?

谁让你肚子不争气
HSK 7
0:03s
shuí ràng nǐ dǔ zi bù zhēng qìAi bảo bụng con không có động tĩnh gì,

孩子哪是说怀就能怀上的
HSK 6
0:03s
hái zi nǎ shì shuō huái jiù néng huái shàng deCon cái đâu phải nói có là có được đâu ạ.

贵妃在宫中倒是盛宠
HSK 6
0:03s
guì fēi zài gōng zhōng dǎo shì shèng chǒngQuý phi cũng được sủng ái hết mực

贵妃倒是容颜不改
HSK 7
0:03s
guì fēi dǎo shì róng yán bù gǎiĐúng là quý phi dung nhan không đổi,

可吃多了岐黄丹砂
HSK 3
0:03s
kě chī duō le qí huáng dān shānhưng ăn nhiều chu sa Kỳ Hoàng

便再难怀子嗣了
HSK 6
0:03s
biàn zài nán huái zi sì lethì khó mà mang thai được nữa.

圣上为何不让贵妃生育啊
HSK 7
0:03s
shèng shàng wèi hé bù ràng guì fēi shēng yù aSao Thánh thượng lại không để quý phi mang thai?

自古皇家恩情薄如纸
HSK 7
0:03s
zì gǔ huáng jiā ēn qíng báo rú zhǐtừ xưa ân sủng của hoàng tộc mỏng như giấy,

何况还是这么一把小刀
HSK 7
0:03s
hé kuàng hái shì zhè me yī bǎ xiǎo dāohuống chi chỉ với một con dao nhỏ như vậy.

臣有要事上奏
HSK 1
0:03s
chén yǒu yào shì shàng zòuThần có việc quan trọng cần bẩm báo.

不能仅凭成王一面之词 便草率了事
HSK 7
0:03s
bù néng jǐn píng chéng wáng yí miàn zhī cí biàn cǎo shuài liǎo shìkhông thể chỉ dựa vào lời nói một phía của Thành vương rồi qua loa cho xong chuyện.

李牧云你这是何意
HSK 7
0:03s
lǐ mù yún nǐ zhè shì hé yìLý Mục Vân, ý ông là sao?

成王殿下此言差矣
HSK 7
0:03s
chéng wáng diàn xià cǐ yán chà yǐThành vương nói vậy là sai rồi.

荒唐 满口胡言 父皇 他这是诬陷
HSK 7
0:03s
huāng táng mǎn kǒu hú yán fù huáng tā zhè shì wū xiànNhảm nhí. Ăn nói bậy bạ. Phụ hoàng, hắn vu khống con.

冯氏女不配为后的狂妄之言
HSK 3
0:03s
féng shì nǚ bù pèi wèi hòu de kuáng wàng zhī yánlời cuồng ngôn rằng con gái Phùng thị không xứng làm Hoàng hậu,

执意要与我忠国公府休妻断亲
HSK 7
0:03s
zhí yì yào yǔ wǒ zhōng guó gōng fǔ xiū qī duàn qīncố chấp đòi bỏ vợ, đoạn tuyệt quan hệ với phủ Trung Quốc công thần.

你真是 暴虐成性
HSK 7
0:03s
nǐ zhēn shì bào nüè chéng xìngngươi đúng là bạo ngược quen thói,

我看谁敢 谁敢
HSK 4
0:03s
wǒ kàn shuí gǎn shuí gǎnĐể ta xem ai dám! Ai dám!