Cách dùng "一荣俱荣 一损俱损" (yī róng jù róng yī sǔn jù sǔn) trong hội thoại tiếng Trung
一荣俱荣 一损俱损
vinh nhục gắn liền,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
30:45
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你外祖与我两家世代交好 | nǐ wài zǔ yǔ wǒ liǎng jiā shì dài jiāo hǎo | ngoại tổ của ngài và ta có quan hệ tốt lâu đời, |
| 2▶ | 一荣俱荣 一损俱损 | yī róng jù róng yī sǔn jù sǔn | vinh nhục gắn liền, |
| 3 | 何必闹得如此难堪呢 谁和你们一荣俱荣 | hé bì nào dé rú cǐ nán kān ne shuí hé nǐ men yī róng jù róng | cần gì phải làm mọi chuyện khó xử như vậy? Ai vinh cùng vinh với các người? |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
ér chén méi néng jí shí zǔ lán huáng xiōng zǒu shàng jué lùNhi thần không thể kịp thời ngăn hoàng huynh bước vào đường cùng.

HSK 1
0:03s
hái yóu bù dé tā yí gè bù shòu chǒng de wáng fēi zuò wǒ de zhǔKhông đến lượt một vương phi không được sủng ái như ả quyết định cho ta đâu.

HSK 4
0:03s
lái rén gěi wǒ bǎ zhè ge jiàn rén rēng dào shuǐ lǐ miàn qù nǐ gǎnNgười đâu. Ném ả đê tiện này xuống nước cho ta. Cô dám?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men yī jiā zǐ jiù duàn le nà tiáo xiǎng yào ná niē wǒ de xīnnhà các cô bỏ ý định thao túng ta đi.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
quán dōu shì wǒ men mǔ zi zài gōng lǐ wèi nǐ men zhēng lái deđều do mẹ con bọn ta giành được cho các người từ trong cung.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò hái xiǎng jì xù jiū chán wǒ chéng wáng fǔNếu vẫn bám riết không buông thì phủ Thành vương ta

HSK 7
0:03s









