Cách dùng "本王也在调遣兵马" (běn wáng yě zài diào qiǎn bīng mǎ) trong hội thoại tiếng Trung
本王也在调遣兵马
bổn vương cũng đang điều động binh mã,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:10
qí其
shí实
jìn近
jǐ几
rì日
a啊
“Thật ra mấy ngày gần đây”
LINE 0208:12
PLAYING SCENEběn本
wáng王
yě也
zài在
diào调
qiǎn遣
bīng兵
mǎ马
“bổn vương cũng đang điều động binh mã,”
LINE 0308:14
zhǐ只
shì是
ài碍
yú于
zhè这
jiāo交
zhōu州
jìng境
nèi内
yǒu有
yī一
tiān天
qiàn堑
“nhưng gặp trở ngại bởi một rãnh trời trong địa phận Giao Châu.”
Show Information