Cách dùng "避无可避" (bì wú kě bì) trong hội thoại tiếng Trung
避无可避
Không thể tránh được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:29
wǒ我
zěn怎
me么
bì避
“Ta tránh kiểu gì?”
LINE 0228:31
PLAYING SCENEbì避
wú无
kě可
bì避
“Không thể tránh được.”
LINE 0328:34
duō多
shǎo少
zàng脏
huó活
lèi累
huó活
“Bao nhiêu việc nặng, việc mệt,”
Show Information