Cách dùng "布条上的血迹一验便知" (bù tiáo shàng de xuè jì yī yàn biàn zhī) trong hội thoại tiếng Trung
布条上的血迹一验便知
Vết máu trên vải thì kiểm tra là biết.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:16
méi没
zhǔn准
shì是
nǐ你
men们
nòng弄
sǐ死
tā他
zhī之
qián前
dé得
dào到
de的
“có khi là có được trước khi các ngươi giết hắn.”
LINE 0222:19
PLAYING SCENEbù布
tiáo条
shàng上
de的
xuè血
jì迹
yī一
yàn验
biàn便
zhī知
“Vết máu trên vải thì kiểm tra là biết.”
LINE 0322:22
zhè这
ge个
shǒu手
yìn印
“Dấu vân tay này”
Show Information