Cách dùng "但是得让他吃点苦头" (dàn shì dé ràng tā chī diǎn kǔ tóu) trong hội thoại tiếng Trung
但是得让他吃点苦头
nhưng hắn phải chịu khổ một chút.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:46
néng能
jiù救
jǐng景
yì翊
“có thể cứu Cảnh Dực”
LINE 0207:48
PLAYING SCENEdàn但
shì是
dé得
ràng让
tā他
chī吃
diǎn点
kǔ苦
tóu头
“nhưng hắn phải chịu khổ một chút.”
LINE 0307:57
nǐ你
shì是
shuō说
“Ý con là”
Show Information