Cách dùng "都未能怀上个一儿半女" (dōu wèi néng huái shàng gè yī ér bàn nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
都未能怀上个一儿半女
vẫn chưa thể có lấy một mụn con.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:59
wǒ我
gēn跟
jiāng江
dào到
hǎi海
chéng成
qīn亲
duō多
nián年
“Ta với Giang Đáo Hải thành thân đã nhiều năm”
LINE 0235:01
PLAYING SCENEdōu都
wèi未
néng能
huái怀
shàng上
gè个
yī一
ér儿
bàn半
nǚ女
“vẫn chưa thể có lấy một mụn con.”
LINE 0335:03
gěi给
tā他
mǎi买
xiē些
yào药
tiáo调
lǐ理
tiáo调
lǐ理
yǒu有
hé何
bù不
kě可
“Mua ít thuốc cho chàng điều dưỡng thì có gì không được?”
Show Information